Bitcoin.com

APY là gì?

APY là viết tắt của “lãi suất hàng năm” (annual percentage yield). Đây là phương pháp tính toán số tiền lãi thu được từ một khoản đầu tư, trong đó đã tính đến tác động của lãi kép.

Cập nhật lần cuối
Đã đăng
Thời gian đọcThời gian đọc: 4 phút
Viết bởi
Neil Author
Neill Velardo
Đánh giá bởi
Graham Stone Author Image
Graham Stone
What is APY?

APY là viết tắt của “lãi suất hàng năm” (annual percentage yield). Đây là phương pháp tính toán số tiền lãi thu được từ một khoản đầu tư, trong đó đã tính đến tác động của lãi kép. Trong lĩnh vực tài chính truyền thống, APY thường được áp dụng cho các sản phẩm như tài khoản tiết kiệm và chứng chỉ tiền gửi. Trong lĩnh vực tiền điện tử, có nhiều cách để kiếm lãi từ các tài sản tiền điện tử của bạn, và không hiếm khi APY vượt quá 10% – cao hơn rất nhiều so với mức lãi suất được coi là cao trong tài chính truyền thống. Thật vậy, theo Bankrate, lãi suất tiết kiệm trung bình tại các ngân hàng ở Mỹ là rất thấp, dưới một phần trăm.

Sử dụng Multichain Ứng dụng Ví Bitcoin.com, được hàng triệu người tin dùng để gửi, nhận, mua, bán, giao dịch, sử dụng và quản lý Bitcoin (BTC), Bitcoin Cash (BCH), Ether (ETH) cùng các loại tiền điện tử phổ biến nhất một cách an toàn và dễ dàng. Tính năng “Earn” của ứng dụng cung cấp các cách để kiếm lợi nhuận, được tính bằng APY, từ tiền điện tử của bạn.

Lãi đơn và lãi kép

Vì việc tính toán APY sử dụng lãi kép, chúng ta hãy bắt đầu bằng việc ôn lại khái niệm lãi đơn và lãi kép. Lãi đơn là mức lãi suất cố định chỉ dựa trên số tiền đầu tư ban đầu. Số tiền lãi thu được sẽ không được tính vào các lần tính lãi sau này. Lãi kép là lãi tính trên cả số tiền đầu tư ban đầu và số tiền lãi đã thu được trước đó. Lãi kép giúp khoản đầu tư của bạn tăng trưởng nhanh hơn so với lãi đơn.

Dưới đây là công thức tính lãi đơn:

Lãi đơn thu được = P × I × T

P = Số tiền gốc

I = Lãi suất (hàng năm)

T = Thời gian nắm giữ

Ví dụ, hãy tưởng tượng bạn đầu tư $10.000 vào một tiền ổn định như USDC trong một giao thức tiền điện tử có lãi suất hàng năm là 5%, và giữ số tiền đó trong bốn năm. Số tiền lãi thu được là:

2.000 $ = 10.000 $ × 0,05 × 4

Khi bạn rút toàn bộ số tiền của mình sau bốn năm, bạn sẽ có 12.000 đô la.

Tiếp theo, chúng ta hãy tìm hiểu về lãi kép. Như các bạn có thể đoán, việc tính lãi kép phức tạp hơn so với lãi đơn.

Lãi kép thu được = [P × (1 + I)n] – P

P = Số tiền gốc

I = Lãi suất (hàng năm)

n = Số kỳ tính lãi kép

Cũng như trước đây, hãy giả sử bạn gửi 10.000 USDC vào một giao thức tiền điện tử có lãi suất hàng năm là 5% và giữ số tiền đó trong bốn năm. Giao thức tiền điện tử này tính lãi kép một lần mỗi năm. Nếu bạn giữ số tiền đó trong bốn năm, thì số kỳ tính lãi kép là bốn:

2.155,06 USD = [10.000 USD × (1 + 0,05)⁴] – 10.000 USD

Vì lãi kép bao gồm cả số tiền tích lũy được từ các kỳ trước, nên nó tăng trưởng với tốc độ ngày càng nhanh.

Simple interest and compound interest

Khi cân nhắc giữa các sản phẩm đầu tư khác nhau, điều quan trọng là phải nắm rõ lãi suất và chu kỳ tính lãi kép. Ví dụ, một khoản đầu tư trị giá 10.000 đô la với lãi suất hàng năm là 5%, được giữ trong bốn năm và tính lãi kép như sau:

1 lần mỗi năm: 2.155,06 USD

4 lần mỗi năm: 2.198,90 USD

12 lần mỗi năm: 2.208,95 USD

APY là gì?

Lãi suất hàng năm (APY) là một phương pháp chuẩn hóa để tính toán tỷ suất sinh lời thực tế của các khoản đầu tư trong một năm. APY được coi là thực sự lãi suất thu được từ khoản đầu tư vì nó tính đến lãi kép. Lãi kép được cộng vào tổng số tiền đầu tư theo định kỳ, làm tăng số dư tài khoản, từ đó khiến số tiền lãi thu được sau đó cũng lớn hơn. Công thức tính APY là:

APY = (1 + r/n)^(n – 1)

r = tỷ lệ chu kỳ

n = số kỳ tính lãi kép

Đây được coi là tỷ suất sinh lời thực tế, bởi vì việc chỉ nêu ra mức lãi suất trong một năm sẽ không tính đến sự chênh lệch về chu kỳ tính lãi kép.

Sự khác biệt giữa APY và APR là gì?

Sự khác biệt chính giữa lãi suất hàng năm (APY) và tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là APY tính đến lãi kép, trong khi APR thì không. Ngoài ra, APR còn bao gồm mọi khoản phí hoặc chi phí bổ sung liên quan đến giao dịch đầu tư. Nói cách khác, APR được tính theo lãi đơn và đã bao gồm các khoản phí.

Trên thực tế, có một điểm khác biệt quan trọng quyết định cách sử dụng APY và APR. Do APY tính đến lãi kép, nên kết quả tính toán sẽ luôn cho ra mức lãi suất cao hơn (một con số lớn hơn). Do đó, APY thường được ưu tiên sử dụng khi đề cập đến các sản phẩm tài chính mang lại lợi nhuận cho người dùng, chẳng hạn như lãi suất từ tài khoản tiết kiệm ngân hàng. Ngược lại, do APR là mức lãi suất thấp hơn, nên nó được sử dụng cho các trường hợp khiến người dùng phải chi trả, như lãi suất thẻ tín dụng hoặc khoản vay mua nhà.

Bạn có thể chuyển đổi từ APR sang APY để tính ra lãi suất thực. Ví dụ, một thẻ tín dụng có thể quảng cáo mức lãi suất 1,5% mỗi tháng, hoặc APR là 18%. Tuy nhiên, nếu số dư thẻ tín dụng của bạn duy trì trong một năm, APY (lãi suất thực tế) của bạn sẽ là 19,56% do lãi kép được cộng vào số dư của bạn mỗi tháng.

Luôn dẫn đầu trong lĩnh vực tiền điện tử

Luôn dẫn đầu trong lĩnh vực tiền điện tử với bản tin hàng tuần của chúng tôi, mang đến những phân tích quan trọng nhất

Tin tức tiền điện tử hàng tuần, được chọn lọc dành riêng cho bạn

Những thông tin hữu ích và lời khuyên mang tính giáo dục

Cập nhật về các sản phẩm thúc đẩy tự do kinh tế

Bắt đầu đầu tư an toàn với Ví Bitcoin.com

Đến nay đã có hơn 85 triệu ví được tạo. Tất cả những gì bạn cần để mua, bán, giao dịch và đầu tư Bitcoin cũng như tiền điện tử một cách an toàn.

A screenshot of the Bitcoin.com Wallet app

Quét mã để tải xuống Ví Bitcoin.com

Hãy quét mã QR này bằng thiết bị di động của bạn, bạn sẽ được tự động chuyển hướng đến trang cửa hàng tương ứng.