Bitcoin.com

Nới lỏng định lượng (QE) và Thắt chặt định lượng (QT): Hướng dẫn dễ hiểu

Cập nhật lần cuối
Đã đăng
Viết bởi
Bogdan Slobodzean
Bogdan Slobodzean
Đánh giá bởi
Graham Stone Author Image
Graham Stone

Khi bạn nghe nói rằng "Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang mua trái phiếu" hay "Fed đang thu hẹp bảng cân đối kế toán", đó chính là nới lỏng định lượng hoặc thắt chặt định lượng: hai trong số những công cụ mạnh mẽ nhất mà các ngân hàng trung ương hiện đại sở hữu. Cả hai chính sách này đều đã được sử dụng rộng rãi trong 15 năm qua, và cả hai đều tác động đến lãi suất, giá tài sản cũng như nền kinh tế mà bạn đang sống.

Ý tưởng cơ bản rất đơn giản. Nới lỏng định lượng (QE) bơm tiền vào hệ thống tài chính thông qua việc ngân hàng trung ương mua trái phiếu. Thắt chặt định lượng (QT) rút tiền ra khỏi hệ thống bằng cách để các trái phiếu đó đáo hạn hoặc bán chúng đi.

Đó là hai hướng tác động của cùng một công cụ, và chúng thường được triển khai song song với các quyết định về lãi suất như một phần của chính sách tiền tệ tổng thể, vốn có những điểm khác biệt quan trọng so với chính sách tài khóa (các quyết định về thuế và chi tiêu của Quốc hội). Bài viết này trình bày cách thức hoạt động thực tế của từng công cụ, lý do tại sao các ngân hàng trung ương sử dụng chúng, sự so sánh giữa chúng, và tình hình hiện tại của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).

Nới lỏng định lượng (QE) là gì?

Nới lỏng định lượng (QE) là khi một ngân hàng trung ương tạo ra dự trữ mới để mua một lượng lớn trái phiếu, thường là trái phiếu chính phủ và chứng khoán được bảo đảm bằng thế chấp, nhằm mục đích đẩy lãi suất dài hạn xuống thấp và bơm tiền vào hệ thống tài chính.

Chính sách nới lỏng định lượng (QE) được các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới áp dụng, bao gồm Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Ngân hàng Anh và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). BOJ là ngân hàng trung ương đầu tiên triển khai chính sách QE hiện đại vào năm 2001; Fed tiếp bước vào cuối năm 2008.

Federal Reserve balance sheet 2007–2026 showing QE and QT cycles.

Về mặt cơ chế, đây là cách thức hoạt động của chính sách nới lỏng định lượng:

  • Ngân hàng Trung ương tạo ra dự trữ ngân hàng mới dưới dạng kỹ thuật số, chứ không phải tiền mặt.
  • Nó sử dụng các khoản dự trữ đó để mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính lớn.
  • Hiện nay, các tổ chức này đang nắm giữ tiền mặt thay vì trái phiếu, do đó họ có nhiều nguồn vốn hơn để cho vay.
  • Nhu cầu trái phiếu tăng cao đã đẩy giá trái phiếu lên và làm giảm lợi suất dài hạn, từ đó giúp chi phí vay vốn cho các khoản thế chấp, vay kinh doanh và nợ doanh nghiệp trở nên rẻ hơn.

Các ngân hàng trung ương thường áp dụng chính sách nới lỏng định lượng (QE) khi lãi suất chính sách ngắn hạn đã gần bằng 0 (điều mà các nhà kinh tế gọi là “giới hạn dưới bằng 0”) và ngân hàng trung ương muốn cung cấp thêm các biện pháp kích thích kinh tế ngoài việc chỉ cắt giảm lãi suất. Tóm lại: QE mở rộng bảng cân đối kế toán của ngân hàng trung ương để bơm thêm tiền vào nền kinh tế khi việc cắt giảm lãi suất không còn đủ hiệu quả.

Thắt chặt định lượng (QT) là gì?

Chính sách thắt chặt định lượng (QT) là biện pháp ngược lại với chính sách nới lỏng định lượng (QE). Ngân hàng trung ương thu hẹp quy mô bảng cân đối kế toán bằng cách để các trái phiếu đáo hạn mà không tái đầu tư số tiền thu được, hoặc bằng cách chủ động bán ra các trái phiếu này. Điều này làm giảm lượng tiền lưu thông trong hệ thống tài chính.

Có hai cách để chạy QT:

  • QT thụ động cho phép các trái phiếu đến hạn "rơi ra" khỏi bảng cân đối kế toán mà không mua trái phiếu thay thế. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ được hoàn trả; số tiền mặt này thực tế sẽ biến mất khỏi lưu thông. Đây là phương pháp mà Fed đã áp dụng trong cả hai chu kỳ thắt chặt định lượng (QT) của mình.
  • QT hoạt động khiến ngân hàng trung ương phải trực tiếp bán trái phiếu trở lại thị trường. Trên thực tế, điều này hiếm khi xảy ra, vì việc bán ra với quy mô lớn có nguy cơ gây mất ổn định thị trường trái phiếu, do đó các ngân hàng trung ương thường ưa chuộng phương pháp thụ động, diễn ra chậm rãi và nhẹ nhàng hơn.

Các ngân hàng trung ương áp dụng chính sách thắt chặt định lượng (QT) vì ba lý do chính. Thứ nhất, để giảm cung tiền và góp phần kiềm chế lạm phát. Thứ hai, để đưa bảng cân đối kế toán trở lại trạng thái bình thường sau giai đoạn nới lỏng định lượng (QE), thu hẹp quy mô của nó về mức gần với thời kỳ trước khủng hoảng. Thứ ba, để tái thiết lập không gian chính sách - một bảng cân đối kế toán nhỏ hơn đồng nghĩa với khả năng mở rộng chính sách lớn hơn trong cuộc khủng hoảng tiếp theo mà không phải bước vào vùng đất chưa được khám phá.

Tác động thực tế của QT thường tương tự như QE nhưng theo chiều ngược lại: nó đẩy lãi suất dài hạn tăng lên và làm giảm thanh khoản của hệ thống tài chính, từ đó hỗ trợ cho việc tăng lãi suất khi ngân hàng trung ương đang cố gắng thắt chặt chính sách tiền tệ.

QE so với QT: So sánh giữa hai chính sách

X
Chính sách nới lỏng định lượng (QE)
Chính sách thắt chặt định lượng (QT)
Hướng dẫn
Bơm tiền vào hệ thống tài chính
Rút tiền khỏi hệ thống tài chính
Cơ chế
Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu
Ngân hàng Trung ương để trái phiếu đáo hạn hoặc bán chúng
Ảnh hưởng đến bảng cân đối kế toán
Mở rộng nó
Làm thu nhỏ lại
Ảnh hưởng đến lãi suất dài hạn
Kéo lãi suất xuống
Khiến lãi suất tăng
Bối cảnh kinh tế điển hình
Suy thoái hay khủng hoảng
Phục hồi hay lạm phát
Mục tiêu
Kích thích hoạt động vay vốn và tăng trưởng
Hạ nhiệt nền kinh tế, đưa chính sách về trạng thái bình thường
Tốc độ thông thường
Có tính chất gây hấn khi sử dụng
Chậm rãi và thận trọng hơn
X
Hướng dẫn
Chính sách nới lỏng định lượng (QE)
Bơm tiền vào hệ thống tài chính
Chính sách thắt chặt định lượng (QT)
Rút tiền khỏi hệ thống tài chính
X
Cơ chế
Chính sách nới lỏng định lượng (QE)
Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu
Chính sách thắt chặt định lượng (QT)
Ngân hàng Trung ương để trái phiếu đáo hạn hoặc bán chúng
X
Ảnh hưởng đến bảng cân đối kế toán
Chính sách nới lỏng định lượng (QE)
Mở rộng nó
Chính sách thắt chặt định lượng (QT)
Làm thu nhỏ lại
X
Ảnh hưởng đến lãi suất dài hạn
Chính sách nới lỏng định lượng (QE)
Kéo lãi suất xuống
Chính sách thắt chặt định lượng (QT)
Khiến lãi suất tăng
X
Bối cảnh kinh tế điển hình
Chính sách nới lỏng định lượng (QE)
Suy thoái hay khủng hoảng
Chính sách thắt chặt định lượng (QT)
Phục hồi hay lạm phát
X
Mục tiêu
Chính sách nới lỏng định lượng (QE)
Kích thích hoạt động vay vốn và tăng trưởng
Chính sách thắt chặt định lượng (QT)
Hạ nhiệt nền kinh tế, đưa chính sách về trạng thái bình thường
X
Tốc độ thông thường
Chính sách nới lỏng định lượng (QE)
Có tính chất gây hấn khi sử dụng
Chính sách thắt chặt định lượng (QT)
Chậm rãi và thận trọng hơn

Có ba điểm tinh tế cần lưu ý ngoài những gì được trình bày trong bảng.

Chính sách nới lỏng định lượng (QE) và chính sách thắt chặt định lượng (QT) không hoàn toàn đối xứng. QE đã được triển khai trên quy mô lớn và với tốc độ nhanh chóng; bảng cân đối kế toán của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã tăng gấp đôi chỉ trong vài tháng vào năm 2020. Ngược lại, QT được thực hiện một cách thận trọng hơn; các ngân hàng trung ương lo ngại rằng việc thu hẹp thanh khoản quá nhanh có thể gây ra rối loạn trên thị trường vốn.

Cả hai đều tác động thông qua thị trường trái phiếu, chứ không phải thông qua lãi suất chính sách ngắn hạn. Lãi suất quỹ liên bang ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động cho vay qua đêm giữa các ngân hàng. Các chính sách nới lỏng định lượng (QE) và thắt chặt định lượng (QT) tác động đến phần dài hạn của đường cong lợi suất — bao gồm lãi suất cho vay mua nhà, lợi suất trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 10 năm.

Các biện pháp này thường được triển khai song song với các quyết định về lãi suất chứ không phải thay thế cho chúng. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể tăng lãi suất và thực hiện chính sách thắt chặt định lượng (QT) cùng lúc, như đã làm từ năm 2022 đến năm 2025, nhằm tạo ra hiệu ứng thắt chặt kép. Tương tự, việc cắt giảm lãi suất kết hợp với chính sách nới lỏng định lượng (QE) cũng mang lại tác động theo cùng một hướng.

Chính sách nới lỏng định lượng (QE) chỉ đơn thuần là "in tiền" hay sao?

Chính sách nới lỏng định lượng (QE) thường được mô tả, kể cả trong các tiêu đề tin tức tài chính, là "in tiền". Đó là một cách diễn đạt ngắn gọn hữu ích, nhưng về mặt kỹ thuật thì không chính xác, và sự khác biệt này rất quan trọng.

Việc in tiền theo nghĩa đen là quá trình sản xuất tiền giấy do Cục Khắc và In ấn thực hiện. Việc này được thực hiện nhằm thay thế các tờ tiền đã cũ và hư hỏng đang lưu hành, chứ không phải để mở rộng cung tiền. Số tiền trong ví của bạn sẽ không tăng lên khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) thực hiện chính sách nới lỏng định lượng (QE).

QE creates digital reserves at the Federal Reserve; money printing produces physical currency.

Thực chất, chính sách nới lỏng định lượng (QE) tạo ra các khoản dự trữ ngân hàng mới – tức là các số dư điện tử mà các ngân hàng thương mại giữ tại Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Những khoản dự trữ này có thể được đưa vào tổng cung tiền khi các ngân hàng cho vay, nhưng họ không bắt buộc phải làm vậy. Trong phần lớn thời kỳ QE sau năm 2008, các ngân hàng đã giữ một lượng lớn "dự trữ dư thừa" tại Fed thay vì cho vay một cách tích cực. Bảng cân đối kế toán của Fed tăng trưởng mạnh mẽ; trong khi đó, tổng cung tiền lại tăng trưởng ít hơn nhiều.

Cách đơn giản nhất để hiểu vấn đề này là: Nới lỏng định lượng (QE) tạo ra dự trữ tiền điện tử; in tiền tạo ra tiền giấy. Cả hai đều có thể làm tăng cung tiền theo một nghĩa nào đó, nhưng cơ chế hoạt động lại khác nhau — và giả định rằng QE tự động dẫn đến lạm phát chủ yếu dựa trên sự nhầm lẫn này hơn là dựa trên bằng chứng thực tế.

Chính sách nới lỏng định lượng (QE) và thắt chặt định lượng (QT) trong lịch sử gần đây

17 năm qua bao quát toàn bộ lịch sử hiện đại của chính sách nới lỏng định lượng (QE) và thắt chặt định lượng (QT). Năm giai đoạn này bao trùm gần như toàn bộ quá trình đó.

Các đợt nới lỏng định lượng ban đầu (2008–2014)

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã triển khai Chương trình Nới lỏng Lượng hóa lần thứ nhất (QE1) vào cuối năm 2008 nhằm ứng phó với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, tiếp theo là QE2 vào năm 2010 và QE3 từ năm 2012 đến năm 2014. Tổng tài sản đã tăng từ khoảng 900 tỷ USD vào giữa năm 2008 lên khoảng 4,5 nghìn tỷ USD vào cuối năm 2014. Đây là lần đầu tiên Mỹ triển khai QE và vào thời điểm đó, quy mô của chương trình này là chưa từng có.

Chu kỳ QT đầu tiên (2017–2019)

Sau ba năm duy trì quy mô bảng cân đối kế toán ổn định, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã bắt đầu để các khoản trái phiếu đáo hạn tự động hết hạn từ tháng 10 năm 2017. Chu kỳ này kết thúc đột ngột vào năm 2019 sau khi tình trạng thiếu hụt thanh khoản trên thị trường vốn ngắn hạn buộc Fed phải bắt đầu tăng dự trữ trở lại. Quy mô bảng cân đối kế toán đã chạm đáy ở mức khoảng 3,8 nghìn tỷ USD trước khi bắt đầu tăng trở lại.

Giai đoạn bùng phát dịch COVID-19 (2020–2022)

Để ứng phó với đại dịch, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã tái khởi động chương trình nới lỏng định lượng (QE) với quy mô chưa từng có, mua trái phiếu kho bạc và chứng khoán được bảo đảm bằng thế chấp với tốc độ khiến tổng tài sản tăng từ 4,2 nghìn tỷ USD vào tháng 2 năm 2020 lên mức đỉnh khoảng 8,9 nghìn tỷ USD vào tháng 4 năm 2022.

Chu kỳ QT giai đoạn 2022–2025

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã bắt đầu thực hiện chính sách thắt chặt định lượng (QT) vào tháng 6 năm 2022, đồng thời cho phép các khoản trái phiếu hết hạn tự động rời khỏi bảng cân đối kế toán song song với chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ. Tốc độ thắt chặt này đã được đẩy mạnh trong suốt năm 2023 và tiếp tục kéo dài đến năm 2025. Đây là đợt thắt chặt chính sách tiền tệ có sự phối hợp chặt chẽ nhất trong nhiều thập kỷ qua.

Tình hình hiện tại (sau tháng 12 năm 2025)

Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã thông báo kết thúc chương trình thu hẹp bảng cân đối kế toán (QT) tại cuộc họp tháng 10 năm 2025, và chương trình này chính thức kết thúc vào ngày 1 tháng 12 năm 2025. Bảng cân đối kế toán đã ổn định ở mức khoảng 6,57 nghìn tỷ USD, cao hơn đáng kể so với mức trước đại dịch nhưng giảm đáng kể so với đỉnh điểm năm 2022. Fed đã cho biết sẽ tiến hành các hoạt động "quản lý dự trữ", tái đầu tư các chứng khoán đáo hạn để duy trì bảng cân đối kế toán ở mức ổn định. Để xem các số liệu hiện tại, vui lòng truy cập trang bảng cân đối kế toán của Fed.

Kết luận

Điều bắt đầu vào năm 2008 như một biện pháp ứng phó khẩn cấp nay đã trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động của các ngân hàng trung ương. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã trải qua hai chu kỳ thắt chặt định lượng (QT) hoàn chỉnh trong vòng chưa đầy một thập kỷ, và chu kỳ gần đây nhất đã đưa quy mô bảng cân đối kế toán xuống còn khoảng 6,5 nghìn tỷ USD, cao hơn nhiều so với mức trước năm 2008 nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với đỉnh điểm trong đại dịch. Khi bạn đọc thấy Fed đang "thắt chặt" hoặc "nới lỏng", quyết định về lãi suất chỉ là một nửa của câu chuyện. Bảng cân đối kế toán là nửa còn lại, và giờ đây bạn đã biết cách đọc nó.

FAQ

Sự khác biệt giữa QE và QT là gì?
Hiện tại, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang thực hiện chính sách nới lỏng định lượng (QE) hay thắt chặt định lượng (QT)?
Chính sách nới lỏng định lượng (QE) có gây ra lạm phát không?
Thông thường, QT kéo dài bao lâu?

Bắt đầu đầu tư an toàn với Ví Bitcoin.com

Đến nay đã có hơn 85 triệu ví được tạo. Tất cả những gì bạn cần để mua, bán, giao dịch và đầu tư Bitcoin cũng như tiền điện tử một cách an toàn.

A screenshot of the Bitcoin.com Wallet app

Quét mã để tải xuống Ví Bitcoin.com

Hãy quét mã QR này bằng thiết bị di động của bạn, bạn sẽ được tự động chuyển hướng đến trang cửa hàng tương ứng.